giã độc

giã độc

Bác sĩ đang cố gắng giã độc cho bệnh nhân bị ngộ độc nấm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm mất tác dụng, vô hiệu hóa chất độc: Hành động sử dụng các biện pháp, thường dùng thuốc hoặc phương pháp y học cổ truyền, để chống lại loại bỏ ảnh hưởng của chất độc đã xâm nhập vào cơ thể.
    • Giải độc: Một cách nói khác của việc chữa trị ngộ độc, làm cho cơ thể trở lại trạng thái bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bác sĩ đang cố gắng giã độc cho bệnh nhân bị ngộ độc nấm. (Bác sĩ đang cố gắng vô hiệu hóa chất độc cho bệnh nhân bị ngộ độc nấm.)
    • Trong y học cổ truyền, nhiều loại thảo dược được dùng để giã độc. (Trong y học cổ truyền, nhiều loại thảo dược được dùng để giải độc.)
    • Sau khi bị rắn cắn, việc giã độc kịp thời cùng quan trọng. (Sau khi bị rắn cắn, việc trung hòa chất độc kịp thời cùng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giã độc" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc khắc phục, làm giảm tác hại của một thông tin xấu, một tin đồn hoặc một ảnh hưởng tiêu cực.
    • Công ty đã tổ chức họp báo để giã độc cho những tin đồn thất thiệt. (Công ty đã tổ chức họp báo để vô hiệu hóa những tin đồn thất thiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Giải độc (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ việc chống lại tác dụng của chất độc hoặc thanh lọc cơ thể.
  • Trung hòa độc tố (cụm động từ): Cách nói mang tính chuyên môn, khoa học hơn.
  • Khử độc (động từ): Nhấn mạnh vào hành động loại bỏ, làm mất tính độc.
Từ đồng nghĩa
  • Giải độc: Làm hết độc.
  • Khử độc: Loại bỏ chất độc.
  • Chữa ngộ độc: Điều trị khi bị nhiễm độc.
Từ trái nghĩa
  • Nhiễm độc: Bị chất độc xâm nhập.
  • Trúng độc: Rơi vào tình trạng ngộ độc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giã độc" thường được sử dụng trong văn cảnh y học, đặc biệt y học cổ truyền, hoặc trong các tình huống khẩn cấp liên quan đến ngộ độc.
  • Trong đời sống hàng ngày, từ "giải độc" thông dụng phổ biến hơn.